ethyl ether

ethyl ether

A chemist carefully pours ethyl ether into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Êtyl ete: Một chất lỏng không màu, dễ bay hơi rất dễ cháy, trước đây được sử dụng như một loại thuốc gây mê qua đường hô hấp. Trong hóa học, một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ete, công thức hóa học (C₂H₅)₂O.

dụ sử dụng
  • (Êtyl ete thường được sử dụng làm thuốc gây mê vào thế kỷ 19.)
  • (Do tính dễ cháy cao, êtyl ete được bảo quảnnơi thoáng mát, hệ thống thông gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inhalation of ethyl ether": Hít phải êtyl ete, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hóa học.
    • The inhalation of ethyl ether induces a state of unconsciousness. (Việc hít phải êtyl ete gây ra trạng thái bất tỉnh.)
  • "Ethyl ether as a solvent": Êtyl ete được dùng làm dung môi trong các phản ứng hóa học.
    • Ethyl ether is an effective solvent for many organic compounds. (Êtyl ete dung môi hiệu quả cho nhiều hợp chất hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ete (ether): Tên gọi chung cho nhóm hợp chất hữu cơ cấu trúc R–O–R'.
  • Dietyl ete (diethyl ether): Tên thay thế cho êtyl ete, nhấn mạnh cấu trúc hai nhóm êtyl.
  • Ete hóa (etherification): Quá trình tạo thành ete từ ancol.
Từ đồng nghĩa
  • Dietyl ete: Đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong hóa học.
  • Ete gây mê (anesthetic ether): Tên gọi lịch sử, ám chỉ công dụng y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ethyl ether".

Thành ngữ liên quan
  • "Ether" (trong ngữ cảnh ẩn dụ): Đôi khi "ether" được dùng để chỉ không gian vô hình hoặc môi trường truyền thông, nhưng không liên quan trực tiếp đến "ethyl ether". dụ: (Những ý tưởng lửng trong không gian vô hình).